Tiếng Anh

queen

Tiếng Việt
nữ hoàng, nữ vương, hoàng hậu

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
queenSốsố ítVí dụThe queen is in her castle.Bản dịchNgười nữ hoàng đang trong lâu đài của cô ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.