Tiếng Anh

quantities

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
quantitySốsố ítVí dụThe restaurant uses a large quantity of bread every day.Bản dịchNhà hàng sử dụng một số lượng lớn bánh mỗi ngày.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.