Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

put

Bản dịch

đặt, để, đã đặt

I
put
my
coat
on
the
table
.

Tôi đặt áo khoác của tôi lên trên bàn.

Có 12 lời bình

I
put
the
cups
on
the
table
.

Tôi đặt những cái tách trên bàn.

Có 43 lời bình

You
put
the
dress
on
the
chair
.

Bạn đặt cái đầm trên ghế.

Có 17 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của put

ngôihiện tạiquá khứ
Iputput
he/she/itputsput
you/we/theyputput
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.