Tiếng Anh
pure
Tiếng Việt
tinh khiết, trong sáng, nguyên chất

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
pureVí dụIt is a pure green.Bản dịchNó là một màu xanh lá cây tinh khiết.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.