Tiếng Anh

public

Tiếng Việt
công, công cộng, công chúng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
publicSốsố ítVí dụToday the garden is open to the public.Bản dịchHôm nay khu vườn mở cửa cho công chúng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.