Tiếng Anh
protection
Tiếng Việt
sự bảo vệ, sự che chở

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
protectionSốsố ítVí dụThey need our protection.Bản dịchHọ cần sự bảo vệ của chúng ta .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.