Tiếng Anh
properties
Tiếng Việt
những tài sản, những bất động sản

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
propertySốsố ítVí dụI have a property there.Bản dịchTôi có một bất động sản ở đó.
propertiesSốsố nhiềuVí dụI have properties here.Bản dịchTôi có những tài sản ở đây.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.