Tiếng Anh
project
Tiếng Việt
dự án

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
projectSốsố ítVí dụHe presents his project at the conference.Bản dịchAnh ấy trình bày dự án của mình tại hội nghị.
projectsSốsố nhiềuVí dụDo you have projects for today?Bản dịchBạn có dự án nào cho hôm nay không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.