Tiếng Anh

progress

Tiếng Việt
sự tiến bộ, sự tiến triển, sự phát triển

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
progressSốsố ítVí dụThe work is now in progress.Bản dịchCông việc bây giờ đang tiến triển.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.