Tiếng Anh

program

Tiếng Việt
chương trình

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
programSốsố ítVí dụI hope my program is still open.Bản dịchTôi mong chương trình của tôi thì vẫn mở.
programsSốsố nhiềuVí dụThese programs are for international students.Bản dịchNhững chương trình này là cho những học sinh quốc tế.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.