Tiếng Anh
professor
Tiếng Việt
giáo sư, giảng viên

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
professorSốsố ítVí dụMy brother is a professor.Bản dịchAnh trai của tôi là một giáo sư.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.