Tiếng Anh
professionals
Tiếng Việt
chuyên gia (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
professionalVí dụHe is a professional.Bản dịchAnh ấy là một chuyên gia.
professionalsVí dụThe professionalsBản dịchNhững chuyên gia
professionalVí dụWe are not professional actors.Bản dịchChúng tôi không phải là những diễn viên chuyên nghiệp.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.