Tiếng Anh
product
Tiếng Việt
sản phẩm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
productSốsố ítVí dụThe benefit of this product is not completely clear.Bản dịchLợi ích của sản phẩm này thì không hoàn toàn rõ ràng.
productsSốsố nhiềuVí dụThese products are expensive.Bản dịchNhững sản phẩm này đắt.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.