Tiếng Anh

prize

Tiếng Việt
giải, giải thưởng, phần thưởng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
prizeSốsố ítVí dụMy sisters won the first prize.Bản dịchCác chị em của tôi đã giành giải nhất.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.