Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

private

Bản dịch
tư, riêng, riêng tư
The
(article)
lawyer
luật sư
reads
đọc
the
(article)
private
riêng
riêng tư
answer
câu trả lời
trả lời (v)
đáp án
.
Luật sư đọc câu trả lời riêng.
Có 1 lời bình
We
chúng tôi
speak
nói
in
trong
vào
private
riêng
riêng tư
.
Chúng tôi nói chuyện riêng.
Có 91 lời bình
The
(article)
dinner
bữa tối
is
đang
private
riêng tư
riêng
.
Bữa tối thì riêng tư.
Có 75 lời bình
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.