Tiếng Anh

pretty

Tiếng Việt
đẹp, xinh, khá

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
prettyVí dụThe book is pretty interesting.Bản dịchCuốn sách khá là thú vị.
prettyVí dụThey have a pretty daughter.Bản dịchHọ có một cô con gái xinh đẹp.
prettierVí dụMy girlfriend is prettier than other women.Bản dịchBạn gái của tôi xinh đẹp hơn những phụ nữ khác.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.