Tiếng Anh

press

Tiếng Việt
báo chí, nhấn, ép

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
pressSốsố ítVí dụThe press conference is tomorrow at eight.Bản dịchCuộc họp báo ngày mai lúc tám giờ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.