Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

prepare

Bản dịch
chuẩn bị, sửa soạn
My
của tôi
grandfather
ông
người ông
is
isgoingto
sẽ
sắp
bị
going
isgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
isgoingto
sẽ
sắp
để
vào
đối với
prepare
chuẩn bị
sửa soạn
the
(article)
lunch
bữa trưa
.
Ông của tôi sẽ chuẩn bị bữa trưa.
Có 2 lời bình
I
tôi
am
amgoingto
sẽ
sắp
đang
going
amgoingto
sẽ
sắp
đang đi
đi
to
amgoingto
sẽ
sắp
để
vào
đối với
prepare
chuẩn bị
sửa soạn
food
thực phẩm
thức ăn
.
Tôi sẽ chuẩn bị thức ăn.
Có 3 lời bình
You
bạn
are
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang
thì
going
aregoingto
sẽ
sắp sửa
đang đi
đi
to
aregoingto
sẽ
sắp sửa
vào
đối với
với
prepare
chuẩn bị
sửa soạn
pasta
mì Ý
pasta
.
Bạn sẽ chuẩn bị mỳ Ý.
Có 13 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của prepare


PersonPresentPast
Iprepareprepared
he/she/itpreparesprepared
you/we/theyprepareprepared
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.