Tiếng Anh

portuguese

Tiếng Việt
tiếng Bồ Đào Nha, người, thuộc về Bồ Đào Nha

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
portugueseSốsố ítVí dụShe speaks English, Spanish and Portuguese.Bản dịchCô ấy nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.
portugueseSốsố nhiềuVí dụI am Portuguese.Bản dịchTôi là người Bồ Đào Nha.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.