Tiếng Anh

port

Tiếng Việt
cảng, hải cảng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
portSốsố ítVí dụThe captain is in the port in the morning.Bản dịchNgười thuyền trưởng ở cảng vào buổi sáng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.