pool

Bản dịch
hồ bơi, bể bơi
I
tôi
am
đang
in
trong
vào
the
(article)
pool
hồ bơi
bể bơi
.
Tôi đang ở trong hồ bơi.
Có 12 lời bình
I
tôi
swim
bơi
in
trong
vào
the
(article)
pool
hồ bơi
bể bơi
.
Tôi bơi ở trong hồ bơi.
Có 15 lời bình
I
tôi
go
goto
đến
đi
to
goto
đến
đến
để
vào
the
(article)
pool
hồ bơi
bể bơi
.
Tôi đến hồ bơi.
Có 10 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.