Tiếng Anh

pool

Tiếng Việt
hồ bơi, bể bơi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
poolSốsố ítVí dụI am in the pool.Bản dịchTôi đang ở trong hồ bơi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.