Tiếng Anh
pleasure
Tiếng Việt
niềm vui thích, điều thú vị

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
pleasureSốsố ítVí dụIt is a pleasure to meet all of you.Bản dịchThật là hân hạnh được gặp tất cả các bạn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.