Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

plays

Bản dịch
The
(article)
child
đứa trẻ
đứa bé
đứa con
plays
chơi
.
Đứa trẻ chơi đùa.
Có 23 lời bình
The
(article)
mouse
con chuột
chuột
plays
chơi
.
Con chuột chơi.
Có 47 lời bình
And
với
she
cô ấy
cô ta
plays
chơi
.
Và cô ấy chơi.
Có 8 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của play


PersonPresentPast
Iplayplayed
he/she/itplaysplayed
you/we/theyplayplayed

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.