Tiếng Anh
plate
Tiếng Việt
đĩa, cái đĩa, dĩa

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
plateSốsố ítVí dụI have a plate.Bản dịchTôi có một cái đĩa.
platesSốsố nhiềuVí dụThe man has the plates.Bản dịchNgười đàn ông có những chiếc đĩa.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.