plant

Bản dịch
cây, thực vật, trồng
Where
ở đâu
đâu
nơi mà (conjunction)
are
thì
the
(article)
roots
những cái rễ
những cái gốc
of
của
a
một
plant
cây
thực vật
trồng
?
Những cái rễ của một cái cây thì ở đâu?
Có 2 lời bình
This
đây
việc này
này
is
bị
a
một
coffee
cà phê
plant
cây
thực vật
trồng
.
Đây là một cây cà phê.
Có 1 lời bình
The
(article)
plant
thực vật
cây
trồng
Thực vật
Có 9 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.