Tiếng Anh

plant

Tiếng Việt
cây, thực vật, trồng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
plantSốsố ítVí dụWhere are the roots of a plant?Bản dịchNhững cái rễ của một cái cây thì ở đâu?
plantsSốsố nhiềuVí dụAll plants need water and light.Bản dịchTất cả những cái cây cần nước và ánh sáng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.