Tiếng Anh

pink

Tiếng Việt
hồng, màu hồng

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
pinkVí dụHer color is pink.Bản dịchMàu của cô ấy là màu hồng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.