Tiếng Anh

photos

Tiếng Việt
ảnh, bức ảnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
photoSốsố ítVí dụDo you want my photo?Bản dịchBạn có muốn bức hình của tôi không?
photosSốsố nhiềuVí dụThis magazine contains forty photos.Bản dịchTờ tạp chí này chứa bốn mươi bức ảnh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.