Tiếng Anh

photography

Tiếng Việt
nhiếp ảnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
photographySốsố ítVí dụMy brother studies photography and art.Bản dịchAnh trai tôi nghiên cứu nhiếp ảnh và nghệ thuật.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.