Tiếng Anh
persons

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
personSốsố ítVí dụHe is not a serious person.Bản dịchAnh ấy không phải một người nghiêm túc.
peopleSốsố nhiềuVí dụHe is a man of the people and for the people.Bản dịchAnh ấy một người đàn ông của nhân dân nhân dân.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.