Tiếng Anh

personality

Tiếng Việt
tính cách

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
personalitySốsố ítVí dụThat is a woman who has a strong personality.Bản dịchĐó là một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.