Tiếng Anh
permission
Tiếng Việt
sự cho phép, sự chấp thuận, giấy phép

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
permissionSốsố ítVí dụHe wanted my permission to use the phone.Bản dịchAnh ta đã muốn sự chấp thuận của tôi để dùng điện thoại.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.