Tiếng Anh

period

Tiếng Việt
khoảng thời gian, giai đoạn, thời kỳ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
periodSốsố ítVí dụThe period goes from October to December.Bản dịchKhoảng thời gian đi từ tháng Mười đến tháng Mười Hai.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.