Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

pays

Bản dịch
trả, trả tiền, thanh toán
Chia động từ của pay
She
cô ấy
cô ta
pays
trả tiền
trả
thanh toán
the
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
(article)
boy
theboy
Cậu bé
Bé trai
Chàng trai
cậu bé
thằng nhóc
.
Cô ấy trả tiền cho cậu bé.
Có 81 lời bình
The
theman
người đàn ông
(untranslated)
man
theman
người đàn ông
người đàn ông
đàn ông
pays
thanh toán
trả tiền
trả
.
Người đàn ông thanh toán.
Có 27 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
pays
thanh toán
trả tiền
trả
.
Anh ấy thanh toán.
Có 4 lời bình

Tất cả thể động từ của pay


PersonPresentPast
Ipaypaid
he/she/itpayspaid
you/we/theypaypaid

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.