Tiếng Anh
patients
Tiếng Việt
những bệnh nhân

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
patientSốsố ítVí dụHe is not a patient in this hospital.Bản dịchAnh ta không phải một bệnh nhân trong bệnh viện này.
patientsSốsố nhiềuVí dụThose are our patients.Bản dịchĐó là những bệnh nhân của chúng tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.