Tiếng Anh

part

Tiếng Việt
phần, bộ phận

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
partSốsố ítVí dụI like the restaurants in this part of the city.Bản dịchTôi thích những nhà hàng ở phần này của thành phố.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.