Tiếng Anh
parliaments

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
parliamentSốsố ítVí dụShe is a member of parliament.Bản dịch ấy một thành viên của nghị viện.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.