Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

parliament

Bản dịch
quốc hội, nghị viện, nghị trường
She
cô ấy
cô ta
is
bị
a
một
member
memberofparliament
Nghị sĩ
thành viên
of
memberofparliament
Nghị sĩ
của
parliament
memberofparliament
Nghị sĩ
nghị viện
nghị trường
quốc hội
.
Cô ấy là một thành viên của nghị viện.
Có 13 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
a
một
place
chỗ
nơi
vị trí
in
trong
vào
parliament
nghị viện
nghị trường
quốc hội
.
Anh ấy có một chỗ trong nghị viện.
Có 8 lời bình
She
cô ấy
cô ta
is
bị
a
một
member
memberofparliament
Nghị sĩ
thành viên
of
memberofparliament
Nghị sĩ
của
parliament
memberofparliament
Nghị sĩ
nghị viện
nghị trường
quốc hội
.
Cô ấy là một thành viên của nghị viện.
Có 13 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.