Tiếng Anh

parents

Tiếng Việt
bố mẹ, cha mẹ, ba mẹ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
parentsSốsố nhiềuVí dụParents love their children.Bản dịchCha mẹ yêu thương con cái của họ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.