Tiếng Anh

pain

Tiếng Việt
đau, nỗi đau, cơn đau

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
painSốsố ítVí dụI do not feel the pain when I swim.Bản dịchTôi không cảm thấy cơn đau khi tôi bơi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.