Tiếng Anh

out

Tiếng Việt
ngoài

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
outVí dụI go out after dinner.Bản dịchTôi ra ngoài sau bữa ăn tối.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.