Tiếng Anh
other
Tiếng Việt
khác

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
otherVí dụDo you have any other dresses?Bản dịchBạn có những cái đầm nào khác không?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.