Tiếng Anh
orders
Tiếng Việt
gọi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
orderedVí dụI have ordered these books in Germany.Bản dịchTôi đã đặt mua những quyển sách này tại Đức.
orderVí dụHere everything is in order.Bản dịchỞ đây mọi thứ thì theo trật tự.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.