Tiếng Anh
opposite
Tiếng Việt
ngược, trái ngược, đối ngược

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
oppositeVí dụSummer and winter are opposite seasons.Bản dịchMùa hè và mùa đông là những mùa đối lập.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.