Tiếng Anh

opportunity

Tiếng Việt
cơ hội, thời cơ, dịp may

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
opportunitySốsố ítVí dụWe have no opportunity to use English.Bản dịchChúng tôi không có cơ hội dùng tiếng Anh.
opportunitiesSốsố nhiềuVí dụNot everyone has these opportunities.Bản dịchKhông phải ai cũng có những cơ hội này .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.