Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

open

Bản dịch

mở, mở cửa

You
open
the
books
.

Bạn mở những cuốn sách.

Có 9 lời bình

Open
the
books
.

Mở những cuốn sách ra.

Có 8 lời bình

They
open
the
books
.

Họ mở những cuốn sách.

Có 16 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của open

ngôihiện tạiquá khứ
Iopenopened
he/she/itopensopened
you/we/theyopenopened
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.