Tiếng Anh

one

Tiếng Việt
một, người, mốt

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
oneSốsố ítVí dụWhich one is my book?Bản dịchCái nào là cuốn sách của tôi?
oneSốsố ítVí dụOne man eats an egg.Bản dịchMột người đàn ông ăn một quả trứng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.