Tiếng Anh
once
Tiếng Việt
một lần, một khi (conjunction)

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
onceVí dụHe drinks milk once a day.Bản dịchAnh ấy uống sữa một lần một ngày.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.