on

Bản dịch
trên, vào (day, month), bật
The
(article)
apples
những quả táo
những trái táo
on
trên
bật
vào (day, month)
the
(article)
plate
cái đĩa
đĩa
dĩa
are
thì
ours
của chúng tôi (đứng sau động từ to be)
.
Những quả táo trên cái đĩa là của chúng tôi.
Có 40 lời bình
Are
đang
thì
you
bạn
on
trên
bật
vào (day, month)
Facebook
facebook
?
Bạn đang ở trên Facebook à?
Có 41 lời bình
The
(article)
breakfast
bữa sáng
điểm tâm
is
đang
on
trên
bật
vào (day, month)
the
(article)
plate
đĩa
cái đĩa
dĩa
.
Bữa sáng ở trên đĩa.
Có 161 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.