Tiếng Anh

offices

Tiếng Việt
văn phòng (plural), những văn phòng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
officeSốsố ítVí dụMy brother is at his office.Bản dịchAnh trai tôi đang ở văn phòng của mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.