Tiếng Anh

officer

Tiếng Việt
cảnh sát, sĩ quan, viên chức

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
officerSốsố ítVí dụThe woman is a police officer.Bản dịchNgười phụ nữ là một sĩ quan cảnh sát.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.