officer

Bản dịch
cảnh sát, sĩ quan, viên chức
The
thewoman
người phụ nữ
(article)
woman
thewoman
người phụ nữ
người phụ nữ
is
bị
a
một
police
policeofficer
cảnh sát
cảnh sát
công an
officer
policeofficer
cảnh sát
cảnh sát
sĩ quan
viên chức
.
Người phụ nữ là một sĩ quan cảnh sát.
Có 39 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
is
bị
an
một
An (proper name)
officer
cảnh sát
sĩ quan
viên chức
.
Anh ấy là một sĩ quan.
Có 81 lời bình
I
tôi
am
đang
a
một
police
policeofficer
cảnh sát
cảnh sát
công an
officer
policeofficer
cảnh sát
cảnh sát
viên chức
sĩ quan
.
Tôi là một cảnh sát.
Có 66 lời bình
Thêm Mẫu Câu
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.